chữ nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống từ ngữ, ý nghĩa của ngôn từ: "chữ nghĩa" chỉ toàn bộ vốn từ vựng, cách diễn đạt và ý nghĩa chứa đựng trong ngôn ngữ, thường được xem xét một cách có hệ thống.
- Trình độ học vấn, kiến thức (thông qua ngôn ngữ): "chữ nghĩa" còn được dùng để chỉ sự hiểu biết, trình độ văn hóa, học thức của một người, được thể hiện qua khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy suốt ngày chỉ đắm mình trong chữ nghĩa, nghiên cứu từ ngữ cổ. (Anh ấy suốt ngày chỉ đắm mình trong thế giới ngôn từ, nghiên cứu từ ngữ cổ.)
- Cụ già đó chữ nghĩa rất uyên thâm, ai cũng nể phục. (Cụ già đó học vấn rất uyên thâm, ai cũng nể phục.)
- Văn chương chân chính không phải là thứ chữ nghĩa rỗng tuếch, mà phải chứa đựng tình cảm thật. (Văn chương chân chính không phải là thứ ngôn từ rỗng tuếch, mà phải chứa đựng tình cảm thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầy mình chữ nghĩa": dùng để chỉ người có học thức cao, kiến thức uyên bác.
- Ông giáo già ấy đúng là người đầy mình chữ nghĩa. (Ông giáo già ấy đúng là người có học thức uyên bác.)
"Chữ nghĩa lênh đênh" / "Chữ nghĩa bềnh bồng": cách nói hình tượng chỉ kiến thức sách vở nhiều nhưng thiếu thực tế, thiếu sự vững vàng, chắc chắn.
- Học mà không hành thì cũng chỉ là thứ chữ nghĩa bềnh bồng. (Học mà không thực hành thì kiến thức cũng chỉ lơ lửng, không vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chữ (danh từ): chỉ từng con chữ, văn tự, hoặc cũng có thể hàm ý chỉ học vấn (như trong "người có chữ").
- Nghĩa (danh từ): ý nghĩa, giá trị.
- Học vấn (danh từ): trình độ học thức.
- Tri thức (danh từ): kiến thức, sự hiểu biết.
Từ đồng nghĩa
- Văn chương: (nghĩa gần khi nói về phương diện ngôn từ, lời văn).
- Học thức: (nghĩa gần khi chỉ trình độ).
- Kiến thức: sự hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
"Chữ nghĩa thánh hiền": chỉ những lời dạy, tri thức cao quý, sâu sắc của các bậc thánh nhân, hiền triết ngày xưa.
- Sách cổ ghi lại chữ nghĩa thánh hiền cho hậu thế. (Sách cổ ghi lại tri thức của các bậc thánh hiền cho đời sau.)
"Một chữ bẻ đôi không biết": thành ngữ chỉ người không có chút học thức, mù chữ.
- Ngày xưa, bà nội tôi một chữ bẻ đôi không biết. (Ngày xưa, bà nội tôi hoàn toàn không biết chữ.)